se recevoir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • Nhảy xuống tiếp đất theo một tư thế cụ thể: Hành động của một vận động viên hoặc người nào đó sau khi nhảy từ trên cao xuống, tiếp đất bằng một bộ phận cơ thể nhất định (ví dụ: chân, tay) hoặc theo một kiểu cách đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Le gymnaste se reçoit parfaitement après son saut périlleux. (Vận động viên thể dục tiếp đất một cách hoàn hảo sau nhảy lộn của anh ấy.)
    • Il faut apprendre à se recevoir correctement pour éviter les blessures. (Phải học cách tiếp đất đúng cách để tránh chấn thương.)
    • Sauteur qui se reçoit sur la jambe gauche. (Người nhảy xuống trụ lên chân trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se recevoir sur les mains": tiếp đất bằng tay, trụ bằng tay.

    • En parkour, il est courant de se recevoir sur les mains après un saut. (Trong môn parkour, việc tiếp đất bằng tay sau một nhảyphổ biến.)
  • "bien/mal se recevoir": tiếp đất tốt/xấu.

    • Le chat s'est mal reçu et s'est foulé la patte. (Con mèo tiếp đất tệ bị bong gân chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Recevoir (động từ thường): nhận, tiếp nhận.

    • Je vais recevoir un colis demain. (Tôi sẽ nhận một bưu kiện vào ngày mai.)
  • Réception (danh từ): sự đón nhận, sự tiếp đất; buổi tiếp tân.

    • La réception de son saut était impeccable. (Động tác tiếp đất trong nhảy của ấy thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Atterrir: hạ cánh, đáp xuống (thường dùng cho máy bay hoặc nhảy từ độ cao lớn).
  • Prendre appui: tìm điểm tựa, trụ vào.
Lưu ý sử dụng
  • "Se recevoir" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh thể thao, thuật hoặc các hoạt động thể chất đòi hỏi kỹ thuật tiếp đất sau một động tác nhảy, rơi hoặc ngã.
  • Động từ này ít khi được dùng trong đời sống hàng ngày với nghĩa thông thường. Nghĩa thông dụng hơn của gốc động từ "recevoir" là "nhận" hoặc "tiếp đón".
tự động từ
  1. (thể động từ) nhảy xuống (theo một kiểu nào đó)
    • Sauteur qui se reçoit sur la jambe gauche
      người nhảy xuống trụ lên chân trái